give something a lash

/gɪv ˈsəmθɪŋ ə læʃ/
Động từ
  1. (chủ yếu là Ireland) Từ đồng nghĩa của hãy thử cái gì đó.
    (chiefly Ireland) Synonym of give something a try.
    Go ahead, give it a lash!
    Hãy tiếp tục, cho nó một đòn!
    Từ đồng nghĩa:give something a try
🎬 Nghe “give something a lash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish